Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cập cảng" (1)
cập cảng
Tiếng Anh
Cụm từto dock, to arrive at port
Tàu sẽ cập cảng vào sáng mai.
The ship will dock tomorrow morning.
Từ liên quan "cập cảng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cập cảng" (1)
Tàu sẽ cập cảng vào sáng mai.
The ship will dock tomorrow morning.
